đánh bắt

  1. Catch (fish...)
    • Phương tiện đánh bắt
      Means of catching fishes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đánh bắt"

đánh bắt
Ngư dân đánh bắt cá trên biển.